KẾ HOẠCH DẠY HỌC CÁC MÔN HỌC, HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KHỐI LỚP 1 NĂM HỌC 2025-2026
Lượt xem:
| TRƯỜNG TIỂU HỌC HỢP LÝ | Phục lục 2.L1 | ||||||||
| TỔ CHUYÊN MÔN 1 | |||||||||
| KẾ HOẠCH DẠY HỌC CÁC MÔN HỌC, HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KHỐI LỚP 1 | |||||||||
| Năm học 2025 – 2026 | |||||||||
| 1. Môn Tiếng việt | |||||||||
| 1.1.Hoạt động bắt buộc | |||||||||
| Tuần | Chương trình và sách giáo khoa | Nội dung điều chỉnh, bổ sung( nếu có) |
Ghi chú | ||||||
| Chủ đề/ Mạch nội dung |
Tên bài học | Tiết học/ Thời lượng |
|||||||
| 1 | Chữ cái và tổ hợp chữ cái ghi âm | Bài 1A: a, b | 2 tiết/70 phút | ||||||
| Bài 1B: c, o | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 1C: ô, ơ | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 1D: d, đ | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 1E: Ôn tập | 2 tiết/70 phút | Lồng ghép GDQPAN hoạt động 3 | |||||||
| Tập viết tuần 1 | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| 2 | Chữ cái và tổ hợp chữ cái ghi âm | Bài 2A: e – ê | 2 tiết/70 phút | ||||||
| Bài 2B: h – i | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 2C: g – gh | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 2D: k – kh | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 2E: Ôn tập | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Tập viết tuần 2 | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| 3 | Chữ cái và tổ hợp chữ cái ghi âm | Bài 3A: l – m | 2 tiết/70 phút | ||||||
| Bài 3B: n – nh | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 3C: ng – ngh | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 3D: u – ư | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 3E: Ôn tập | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Tập viết tuần 3 | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| 4 | Chữ cái và tổ hợp chữ cái ghi âm | Bài 4A: q – qu – gi | 2 tiết/70 phút | ||||||
| Bài 4B: p – ph – v | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 4C: r, s | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 4D: t, th | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 4E: Ôn tập | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Tập viết tuần 4 | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| 5 | Chữ cái và tổ hợp chữ cái ghi âm | Bài 5A: ch, tr | 2 tiết/70 phút | ||||||
| Bài 5B: x, y | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 5C: ua, ưa, ia | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 5D: Chữ thường và chữ hoa | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 5E: Ôn tập | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Tập viết tuần 5 | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| 6 | Vần và chữ ghi vần | Bài 6A: â, ai, ay, ây | 2 tiết/70 phút | ||||||
| Bài 6B: oi, ôi, ơi | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 6C: ui, ưi | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 6D: uôi, ươi | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 6E: Ôn tập | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Tập viết tuần 6 | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| 7 | Vần và chữ ghi vần | Bài 7A: ao, eo | 2 tiết/70 phút | ||||||
| Bài 7B: au, âu | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 7C: êu, iu, ưu | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 7D: iêu, yêu, ươu | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 7E: Ôn tập | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Tập viết tuần 7 | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| 8 | Vần và chữ ghi vần | Bài 8A: ă, an, ăn, ân | 2 tiết/70 phút | ||||||
| Bài 8B: on, ôn, ơn | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 8C: en, ên, un | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 8D: in, iên, yên | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 8E: uôn, ươn | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Tập viết tuần 8 | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| 9 | Vần và chữ ghi vần | Bài 9A: Ôn tập | 2 tiết/70 phút | ||||||
| Bài 9B: Ôn tập giữa học kỳ 1 | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Ôn tập | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Ôn tập | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Ôn tập | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Tập viết tuần 9 | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| 10 | Vần và chữ ghi vần | Bài 10A: at, ăt, ât | 2 tiết/70 phút | ||||||
| Bài 10B: ot, ôt, ơt | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 10C: et, êt, it | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 10D: ut, ưt, iêt | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 10E: uôt, ươt | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Tập viết tuần 10 | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| 11 | Vần và chữ ghi vần | Bài 11A: Ôn tập | 2 tiết/70 phút | ||||||
| Bài 11B: am, ăm, âm | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 11C: om, ôm, ơm | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 11D: em, êm, im | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 11E: um, uôm | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Tập viết tuần 11 | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| 12 | Vần và chữ ghi vần | Bài 12A: ươm, iêm, yêm | 2 tiết/70 phút | ||||||
| Bài 12B: Ôn tập | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 12C: ap, ăp, âp | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 12D: op, ôp, ơp | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 12E: ep, êp, ip | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Tập viết tuần 12 | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| 13 | Vần và chữ ghi vần | Bài 13A: up, ươp, iêp | 2 tiết/70 phút | ||||||
| Bài 13B: Ôn tập | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 13C: ang, ăng, âng | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 13D: ong, ông | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 13E: ung, ưng | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Tập viết tuần 13 | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| 14 | Vần và chữ ghi vần | Bài 14A: iêng, uông, ương | 2 tiết/70 phút | ||||||
| Bài 14B: inh, ênh, anh | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 14C: Ôn tập | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 14D: ac, ăc, âc | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 14E: oc, ôc | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Tập viết tuần 14 | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| 15 | Vần và chữ ghi vần | Bài 15A: uc, ưc | 2 tiết/70 phút | ||||||
| Bài 15B: ich, êch, ach | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 15C: iêc, uôc, ươc | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 15D: Ôn tập | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 15E: oa, oe | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Tập viết tuần 15 | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| 16 | Vần và chữ ghi vần | Bài 16A: oai, oay | 2 tiết/70 phút | ||||||
| Bài 16B: oan, oăn | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 16C: oat, oăt | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 16D: oang, oăng, oanh | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 16E: oac, oăc, oach | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Tập viết tuần 16 | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| 17 | Vần và chữ ghi vần | Bài 17A: Ôn tập | 2 tiết/70 phút | ||||||
| Bài 17B: uê,uy,ươ | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 17C: uân, uât, uây | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 17D: uyên, uyêt, uyt | 2 tiết/70 phút | Lồng ghép GDQPAN hoạt động 2 | |||||||
| Bài 17E: Vần ít dùng | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Tập viết tuần 17 | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| 18 | Vần và chữ ghi vần | Bài 18A: Ôn tập | 2 tiết/70 phút | ||||||
| Bài 18B: Ôn tập | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 18C: Ôn tập | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 18D: Ôn tập cuối học kỳ I | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Bài 18E: Phiếu kiểm tra cuối học kỳ I | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| Tập viết tuần 18 | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| 19 | Trường em | Bài 19A: Tới trường | 3 tiết/105 phút | Liên hệ: GD LTCMĐĐLS | |||||
| Bài 19B: Ở trường thật thú vị | 3 tiết/105 phút | Liên hệ: GD LTCMĐĐLS | |||||||
| Bài 19C: Đường đến trường | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 19D: Ngôi trường mới | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| 20 | Em là búp măng non | Bài 20A: Bạn bè tuổi thơ | 3 tiết/105 phút | ||||||
| Bài 20B: Bạn thích đồ chơi gì? | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 20C: Em nói lời hay | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 20D: Giúp bạn vượt khó | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| 21 | Cuộc sống quanh em | Bài 21A: Những thanh âm diệu kì | 3 tiết/105 phút | ||||||
| Bài 21B: Nước có ở đâu? | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 21C: Trẻ thơ và trăng | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 21D: Những người bạn bé nhỏ | 3 tiết/105 phút | Tiết học thư viện | |||||||
| 22 | Gia đình em | Bài 22A: Con yêu mẹ | 3 tiết/105 phút | ||||||
| Bài 22B: Tập làm đầu bếp | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 22C: Em yêu nhà em | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 22D: Bố dạy em thế | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| 23 | Trường em | Bài 23A: Theo bước em đến trường | 3 tiết/105 phút | ||||||
| Bài 23B: Trường đẹp lắm bạn ơi | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 23C: Chuyện ở trường ở lớp | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 23D: Đi học thôi bạn ơi | 3 tiết/105 phút | Tiết học thư viện | |||||||
| 24 | Em là búp măng non | Bài 24A: Bạn trong nhà | 3 tiết/105 phút | ||||||
| Bài 24B: Những chuyến đi thú vị | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 24C: Niềm vui tuổi thơ | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 24D: Những bài học hay | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| 25 | Cuộc sống quanh em | Bài 25A: Những con vật đáng yêu | 3 tiết/105 phút | ||||||
| Bài 25B: Những bông hoa thơm | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 25C: Giúp ích cho đời | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 25D: Những con vật thông minh | 3 tiết/105 phút | Tiết học thư viện | |||||||
| 26 | Gia đình em | Bài 26A: Con không còn bé nữa | 3 tiết/105 phút | ||||||
| Bài 26B: Bữa cơm gia đình | 3 tiết/105 phút | Liên hệ: GD LTCMĐĐLS | |||||||
| Bài 26C: Như những người bạn | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 26D: Cháu muốn ông bà vui | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| 27 | Ôn tập củng cố | Bài 27A: Ôn tập giữa kỳ II | 6 tiết/210 phút | ||||||
| Bài 27B: Ôn tập giữa kỳ II | 6 tiết/210 phút | ||||||||
| 28 | Trường em | Bài 28A: Bạn ở trường | 3 tiết/105 phút | ||||||
| Bài 28B: Học cách vui chơi | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 28C: Vui chơi ở trường | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 28D: Bài học bổ ích | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| 29 | Em là búp măng non | Bài 29A: Nói dối hại thân | 3 tiết/35 phút | ||||||
| Bài 29B: Đi lại an toàn | 3 tiết/105 phút | Lồng ghép GDQPAN hoạt động 2 | |||||||
| Bài 29C: Cùng bạn vui chơi | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 29D: Điều em ghi nhớ | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| 30 | Cuộc sống quanh em | Bài 30A: Tình yêu thương | 3 tiết/105 phút | ||||||
| Bài 30B: Cuộc sống của các loài cây | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 30C: Lời của loài vật | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 30D: Điều em muốn biết | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 31A: Người thân một nhà | 2 tiết/105 phút | ||||||||
| 31 | Gia đình em | Bài 31A: Người thân một nhà | 1 tiết/105 phút | ||||||
| Bài 31B: Nhớ những ngày vui | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 31C: Con ngoan của mẹ | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 31D: Nhớ lời bố mẹ dặn | 3 tiết/105 phút | Tiết học thư viện | |||||||
| Bài 32A: Em lớn lên rồi | 2 tiết/70 phút | ||||||||
| 32 | Em là búp măng non | Bài 32A: Em lớn lên rồi | 1 tiết/35 phút | ||||||
| Bài 32B: Làm thế nào để khỏe mạnh | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 32C: Đồ chơi tuổi thơ | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 32D: Tình bạn | 1tiết/105 phút | ||||||||
| 33 | Cuộc sống quanh em | Bài 32D: Tình bạn | 2tiết/105 phút | ||||||
| Bài 33A: Những điều giản dị | 3tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 33B: Trẻ em là vốn quý | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 33C: Những con vật quanh em | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 33D: Quanh em có gì thú vị? | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 34 | Gia đình em | Bài 33D: Quanh em có gì thú vị? | 2 tiết/70 phút | ||||||
| Bài 34A: Con xin lỗi | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 34B: Biết ơn cha mẹ | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 34C: Con yêu của cha mẹ | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 34D: Em được yêu thương | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 35 | Ôn tập củng cố | Bài 34D: Em được yêu thương | 2 tiết/70 phút | Lồng ghép GDQPAN hoạt động 3 | |||||
| Bài 35A: Ôn tập | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 35B: Ôn tập | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 35C: Ôn tập | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| Bài 35D: Kiểm tra | 3 tiết/105 phút | ||||||||
| 1.2. Hoạt động củng cố, tăng cường | |||||||||
| Tuần | Chương trình và sách giáo khoa | Tài liệu sử dụng | Ghi chú | ||||||
| Chủ đề/ Mạch nội dung |
Tên bài học | Tiết học/ Thời lượng |
|||||||
| 1 | Ôn tập tuần 1 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 1- Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 2 | Ôn tập tuần 2 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 2- Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 3 | Ôn tập tuần 3 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 3- Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 4 | Ôn tập tuần 4 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 4- Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 5 | Ôn tập tuần 5 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 5- Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 6 | Ôn tập tuần 6 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 6- Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 7 | Vần và chữ ghi vần | Ôn tập tuần 7 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | TH xanh- sạch – khỏe bài Môi trường xinh đẹp của chúng ta | ||||
| Ôn tập tuần 7- Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 8 | Ôn tập tuần 8 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 8- Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 9 | Ôn tập tuần 9 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 9- Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 10 | Ôn tập tuần 10 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 10- Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 11 | Ôn tập tuần 11 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 11- Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 12 | Ôn tập tuần 12- Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 12- Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 13 | Ôn tập tuần 13 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 13- Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 14 | Ôn tập tuần 14 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 14- Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 15 | Ôn tập tuần 15 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 15 – Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 16 | Ôn tập tuần 16 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| 17 | |||||||||
| 18 | Ôn tập tuần 18 – Tiết | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| 19 | Trường em | Ôn tập tuần 19 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||
| Ôn tập tuần 19- Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 20 | Ôn tập tuần 20 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 20- Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 21 | Ôn tập tuần 21 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 21- Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 22 | Ôn tập tuần 22 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 22- Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 23 | Ôn tập tuần 23 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 23- Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 24 | Ôn tập tuần 24 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 24- Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 25 | Cuộc sống quanh em | Ôn tập tuần 25 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||
| Ôn tập tuần 25 – Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 26 | Ôn tập tuần 26 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 26 – Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 27 | Ôn tập tuần 27 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 27 – Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 28 | Trường em | Ôn tập tuần 28 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||
| Ôn tập tuần 29 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 29 | Em là búp măng non | Ôn tập tuần 30 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||
| Ôn tập tuần 31 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 30 | |||||||||
| 31 | |||||||||
| 32 | Em là búp măng non | Ôn tập tuần 32 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||
| 33 | |||||||||
| 34 | Ôn tập tuần 34 – Tiết 1 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | ||||||
| Ôn tập tuần 34 – Tiết 2 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 35 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| Ôn tập tuần 35 | 1 tiết/35phút | LTPTNL Tiếng Việt | |||||||
| 2. Môn Toán | |||||||||
| 2.1 Hoạt động bắt buộc | |||||||||
| Tuần | Chương trình và sách giáo khoa | Nội dung điều chỉnh, bổ sung( nếu có) |
Ghi chú | ||||||
| Chủ đề/ Mạch nội dung |
Tên bài học | Tiết học/ Thời lượng |
|||||||
| 1 | 1: Các số đến 10 | Trên – dưới, phải – trái, trước – sau. Ở giữa | 1 tiết/35 phút | ||||||
| Hình vuông ‒ Hình tròn ‒ Hình tam giác ‒ Hình CN | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Các số 1, 2, 3 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 2 | Các số 4, 5 6 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Các số 7, 8, 9 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Số 0 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 3 | Số 10 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Luyện tập | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Nhiều hơn ‒ Ít hơn ‒ Bằng nhau | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 4 | Lớn hơn, dấu >. Bé hơn, dấu <. Bằng nhau, dấu = | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lớn hơn, dấu >. Bé hơn, dấu <. Bằng nhau, dấu = | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Luyện tập | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 5 | Em ôn lại những gì đã học | 1 tiết/35 phút | Thay thế bài học STEM: Thực hành cùng thẻ học toán (tiết 1) | ||||||
| Em ôn lại những gì đã học | 1 tiết/35 phút | Thay thế bài học STEM: Thực hành cùng thẻ học toán (tiết 2) | |||||||
| Em vui học toán | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 6 | 2: Phép cộng, phép trừ trong phạm vi 10 | Làm quen với phép cộng ‒ Dấu cộng | 1 tiết/35 phút | ||||||
| Làm quen với phép cộng ‒ Dấu cộng (tiếp theo) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Phép cộng trong phạm vi 6 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 7 | Phép cộng trong phạm vi 6 (tiếp theo) (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Phép cộng trong phạm vi 6 (tiếp theo) (tiết 3) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Phép cộng trong phạm vi 6 (tiếp theo) (tiết 4) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 8 | Luyện tập | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Phép cộng trong phạm vi 10 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Phép cộng trong phạm vi 10 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 9 | Luyện tập | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Phép cộng trong phạm vi 10 (tiếp theo) (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Phép cộng trong phạm vi 10 (tiếp theo) (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 10 | Luyện tập | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Khối hộp chữ nhật – Khối lập phương | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Làm quen với phép trừ – dấu trừ | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 11 | Phép trừ trong phạm vi 6 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Phép trừ trong phạm vi 6 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Luyện tập | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 12 | Phép trừ trong phạm vi 6 (tiếp theo) (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Phép trừ trong phạm vi 6 (tiếp theo) (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Luyện tập | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 13 | Phép trừ trong phạm vi 10 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Phép trừ trong phạm vi 10 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Luyện tập | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 14 | Phép trừ trong phạm vi 10 (tiếp theo) (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Phép trừ trong phạm vi 10 (tiếp theo) (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Luyện tập (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | Thay thế bài học STEM: Thực hành tính nhẩm (tiết 1) | |||||||
| 15 | Luyện tập (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | Thay thế bài học STEM: Thực hành tính nhẩm (tiết 2) | ||||||
| Luyện tập (tiết 3) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Luyện tập (tiết 4) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 16 | Luyện tập (tiết 5) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Luyện tập (tiết 6) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Luyện tập chung ( tiết 1) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 17 | Luyện tập chung ( tiết 2) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Em ôn lại những gì đã học (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Em ôn lại những gì đã học (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 18 | Em vui học toán | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Ôn tập | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Kiểm tra | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 19 | 3: Các số trong phạm vi 100 | Các số 11, 12, 13, 14, 15, 16 ( tiết 1) | 1 tiết/35 phút | ||||||
| Các số 11, 12, 13, 14, 15, 16 ( tiết 2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Các số 17, 18, 19, 20 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 20 | Các số 17, 18, 19, 20 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Luyện tập | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Các số 10, 20, 30, 40, 50, 60, 70, 80, 90 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 21 | Các số có hai chữ số (từ 21 đến 40) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Các số có hai chữ số (từ 41 đến 70) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Các số có hai chữ số (từ 71 đến 99) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 22 | Các số đến 100 | 1 tiết/35 phút | BH STEM | ||||||
| Chục và đơn vị (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Chục và đơn vị (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 23 | Luyện tập | 1 tiết/35 phút | |||||||
| So sánh các số trong phạm vi 100 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Luyện tập | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 24 | Dài hơn ‒ Ngắn hơn | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Đo độ dài | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Xăng-ti-mét | 1 tiết/35 phút | Tiết học thư viện | |||||||
| 25 | Em ôn lại những gì đã học (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Em ôn lại những gì đã học (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Em vui học toán | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 26 | 4: Phép công, phép trừ trong phạm vi 100 | Phép cộng dạng 14 + 3 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | ||||||
| Phép cộng dạng 14 + 3 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Phép trừ dạng 17 – 2 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 27 | Phép trừ dạng 17 – 2 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Luyện tập | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Cộng, trừ các số tròn chục | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 28 | Phép cộng dạng 25 + 14 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Phép cộng dạng 25 + 14 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Phép cộng dạng 25 + 4, 25 + 40 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 29 | Phép cộng dạng 25 + 4, 25 + 40 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Luyện tập | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Phép trừ dạng 39 – 15 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 30 | Phép trừ dạng 39 – 15 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Phép trừ dạng 27 ‒ 4; 63 – 40 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Phép trừ dạng 27 ‒ 4; 63 – 40 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 31 | Luyện tập | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Luyện tập chung | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Các ngày trong tuần lễ | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 32 | Đồng hồ ‒ Thời gian (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | Thay thế bài học STEM: Đồng hồ tiện ích (tiết 1) | ||||||
| Đồng hồ ‒ Thời gian (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | Thay thế bài học STEM: Đồng hồ tiện ích (tiết 2) | |||||||
| 33 | Em ôn lại những gì đã học (tiết 21) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Em ôn lại những gì đã học (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Em vui học toán | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Ôn tập các số trong phạm vi 10 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 34 | Ôn tập củng cố | Ôn tập phép cộng, phép trừ trong phạm vi 10 | 1 tiết/35 phút | ||||||
| Ôn tập các số trong phạm vi 100 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Ôn tập phép cộng, phép trừ trong phạm vi 100 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 35 | Ôn tập về thời gian | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Ôn tập | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Kiểm tra | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 2.2 Hoạt động củng cố tăng cường | |||||||||
| Tuần | Chương trình và sách giáo khoa | Tài liệu sử dụng | Ghi chú | ||||||
| Chủ đề/mạch nội dung | Tên bài học | Tiết học/ thời lượng | |||||||
| 1 | Luyện tập tuần 1 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| Luyện tập tuần 1 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 2 | Luyện tập tuần 2 | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| 3 | Luyện tập tuần 3 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| Luyện tập tuần 3 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 4 | Luyện tập tuần 4 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| Luyện tập tuần 4 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 5 | Luyện tập tuần 5 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| Luyện tập tuần 5 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 6 | Phép cộng, phép trừ trong phạm vi 10 | Luyện tập tuần 6 | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||
| 7 | Luyện tập tuần 7 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| Luyện tập tuần 7 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 8 | Luyện tập tuần 8 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| Luyện tập tuần 8 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 9 | Luyện tập tuần 9 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| Luyện tập tuần 9 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 10 | Luyện tập tuần 10 | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| 11 | Luyện tập tuần 11 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| Luyện tập tuần 11 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 12 | Luyện tập tuần 12 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| Luyện tập tuần 12 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 13 | Luyện tập tuần 13 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| Luyện tập tuần 13 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 14 | Luyện tập tuần 14 | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| 15 | Luyện tập tuần 15 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| Luyện tập tuần 15 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 16 | Luyện tập tuần 16 | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| 17 | |||||||||
| 18 | Luyện tập tuần 18 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 19 | Các số trong phạm vi 100 | Luyện tập tuần 19 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||
| Luyện tập tuần 19 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 20 | Luyện tập tuần 20 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| Luyện tập tuần 20 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 21 | Luyện tập tuần 21 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| Luyện tập tuần 21 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| Luyện tập tuần 21 | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 22 | Luyện tập tuần 22 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| Luyện tập tuần 22 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 23 | Luyện tập tuần 23 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| 24 | Luyện tập tuần 24 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| Luyện tập tuần 24 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 25 | Luyện tập tuần 25 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| Luyện tập tuần 25 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 26 | Phép cộng, phép trừ trong phạm vi 100 | Luyện tập tuần 26 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||
| Luyện tập tuần 26 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| Luyện tập tuần 26 | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 27 | Luyện tập tuần 27 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| Luyện tập tuần 27 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 28 | Luyện tập tuần 28 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| Luyện tập tuần 28 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| Luyện tập tuần 28 | |||||||||
| 29 | Luyện tập tuần 29 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| Luyện tập tuần 29 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 30 | |||||||||
| 31 | |||||||||
| 32 | |||||||||
| 33 | |||||||||
| 34 | |||||||||
| Luyện tập tuần 34 | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 35 | Luyện tập tuần 35 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | ||||||
| Luyện tập tuần 35 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | LTPTNL Toán | |||||||
| 3. Môn Đạo đức | |||||||||
| Tuần | Chương trình và sách giáo khoa | Nội dung điều chỉnh, bổ sung( nếu có) |
Ghi chú | ||||||
| Chủ đề/ Mạch nội dung | Tên bài học | Tiết học/ thời lượng | |||||||
| 1 | Chủ đề 1: Thực hiện nội quy trường lớp | Bài 1: Em với nội quy trường lớp (tiết 1) | 1 tiết 35 phút | Tích hợp GDLTCM, ĐĐ | |||||
| 2 | Bài 1: Em với nội quy trường lớp (tiết 2) | 1 tiết 35 phút | |||||||
| 3 | Chủ đề 2: Sinh hoạt nền nếp | Bài 2: Gọn gàng ngăn nắp (tiết 1) | 1 tiết 35 phút | TH xanh -sạch – sáng – khỏe | |||||
| 4 | Bài 2: Gọn gàng ngăn nắp (tiết 2) | 1 tiết 35 phút | |||||||
| 5 | Bài 3. Học tập, sinh hoạt đúng giờ (tiết 1) | 1 tiết 35 phút | GDQPAN hoạt động củng cố | ||||||
| 6 | Bài 3. Học tập, sinh hoạt đúng giờ (tiết 2) | 1 tiết 35 phút | Tích hợp GDLTCM, ĐĐ | ||||||
| 7 | Chủ đề 3: Tự chăm sóc bản thân | Bài 4: Sạch sẽ, gọn gàng (tiết 1) | 1 tiết 35 phút | ||||||
| 8 | Bài 4: Sạch sẽ, gọn gàng (tiết 2) | 1 tiết 35 phút | |||||||
| 9 | Bài 5: Chăm sóc bản thân khi bị ốm (tiết 1) | 1 tiết 35 phút | Tích hợp GDLTCM, ĐĐ | ||||||
| 10 | Bài 5: Chăm sóc bản thân khi bị ốm (tiết 2) | 1 tiết 35 phút | Những TP và HĐ tốt cho SK (bài 2) | ||||||
| 11 | Chủ đề 4: Tự giác làm việc của mình | Bài 6: Em tự giác làm việc của mình (tiết 1) | 1 tiết 35 phút | Tích hợp GDLTCM, ĐĐ | |||||
| 12 | Bài 6: Em tự giác làm việc của mình (tiết 2) | 1 tiết 35 phút | |||||||
| 13 | Chủ đề 5: Yêu thương gia đình | Bài 7: Yêu thương gia đình (tiết 1) | 1 tiết 35 phút | Tích hợp GDLTCM, ĐĐ | |||||
| 14 | Bài 7: Yêu thương gia đình (tiết 2) | 1 tiết 35 phút | |||||||
| 15 | Ôn tập cuối học kỳ I | 1 tiết 35 phút | |||||||
| 16 | Chủ đề 6: Quan tâm chăm sóc người thân trong GĐ | Bài 8: Em với ông bà, cha mẹ (tiết 1) | 1 tiết 35 phút | Tích hợp GDLTCM, ĐĐ | |||||
| 17 | Bài 8: Em với ông bà, cha mẹ (tiết 2) | 1 tiết 35 phút | |||||||
| 18 | Bài 9: Em với anh chị trong gia đình (tiết 1) | 1 tiết/ 35 phút | GDQPAN hoạt động củng cố | ||||||
| 19 | Bài 9: Em với anh chị trong gia đình (tiết 2) | 1 tiết/ 35 phút | |||||||
| 20 | Chủ đề 7: Thật thà | Bài 10: Lời nói thật (tiết 1) | 1 tiết 35 phút | Tích hợp GDCDS Bài 11: Phân bệt thật và giả | |||||
| 21 | Bài 10: Lời nói thật (tiết 2) | 1 tiết/ 35 phút | |||||||
| 22 | Bài 11:Trả lại của rơi (tiết 1) | 1 tiết 35 phút | Tích hợp GDLTCM, ĐĐ | ||||||
| 23 | Bài 11:Trả lại của rơi (tiết 2) | 1 tiết 35 phút | |||||||
| 24 | Chủ đề 8: Phòng tránh tai nạn thương tích | Bài 12: Phòng tránh bị ngã (tiết 1) | 1 tiết 35 phút | ||||||
| 25 | Bài 12: Phòng tránh bị ngã (tiết 2) | 1 tiết 35 phút | Tích hợp GDLTCM, ĐĐ | ||||||
| 26 | Bài 13: Phòng tránh bị thương do các vật sắc nhọn (tiết 1) | 1 tiết 35 phút | |||||||
| 27 | Bài 13: Phòng tránh bị thương do các vật sắc nhọn (tiết 2) | 1 tiết 35 phút | Tích hợp GDLTCM, ĐĐ | ||||||
| 28 | Bài 14: Phòng tránh bị bỏng (tiết 1) | 1 tiết 35 phút | Tích hợp GDLTCM, ĐĐ | ||||||
| 29 | Bài 14: Phòng tránh bị bỏng (tiết 2) | 1 tiết 35 phút | |||||||
| 30 | Bài 15: Phòng tránh bị điện giật (tiết 1) | 1 tiết 35 phút | Tích hợp GDLTCM, ĐĐ | ||||||
| 31 | Bài 15: Phòng tránh bị điện giật (tiết 2) | 1 tiết 35 phút | |||||||
| 32 | Ôn tập cuối học kỳ II | 1 tiết 35 phút | |||||||
| 33 | Dành cho địa phương | Phòng tránh tai nạn đuối nước | 1 tiết 35 phút | ||||||
| 34 | Phòng tránh tai nạn đuối nước | 1 tiết 35 phút | |||||||
| 35 | Phòng tránh tai nạn đuối nước | 1 tiết 35 phút | |||||||
| 4. Môn Tự nhiên xã hội | |||||||||
| Tuần | Chương trình và sách giáo khoa | Nội dung điều chỉnh, bổ sung( nếu có) |
Ghi chú | ||||||
| Chủ đề/mạch nội dung | Tên bài học | Tiết học/ thời lượng | |||||||
| 1 | Chủ đề gia đình | Bài 1: Gia đình của em | 2 tiết/ 70 phút | ||||||
| 2 | Bài 2: Gia đình vui vẻ | 2 tiết/ 70 phút | TH xanh -sạch – sáng – khỏe Bài Mâm cơm gia đình | ||||||
| 3 | Bài 3: Nơi gia đình chung sống | 2 tiết/ 70 phút | |||||||
| 4 | Bài 4: An toàn khi ở nhà | 2 tiết/ 70 phút | GDQPAN hoạt động củng cố. Tích hợp GDCDS nội dung AT kĩ thuật số bài 7 Ứng xử trong phòng máy tính |
||||||
| 5 | Bài 5: Ôn tập chủ đề gia đình | 2 tiết/ 70 phút | |||||||
| 6 | Chủ đề trường học | Bài 6: Trường học của chúng mình | 2 tiết/ 70 phút | GDQPAN hoạt động củng cố |
|||||
| 7 | Bài 7: Thành viên trong trường học | 2 tiết/ 70 phút | |||||||
| 8 | Bài 8: Lớp học của chúng mình | 2 tiết/ 70 phút | |||||||
| 9 | Bài 9: Hoạt động khi đến lớp | 2 tiết/ 70 phút | |||||||
| 10 | Bài 10: Ôn tập chủ đề trường học | 2 tiết/ 70 phút | Tích hợp GDCDS bài 9: Bảo vệ TT cá nhân | ||||||
| 11 | Chủ đề cộng đồng địa phương |
Bài 11: Nơi chúng mình sống | 2 tiết/ 70 phút | ||||||
| 12 | Bài 12: Người dân trong cộng đồng | 2 tiết/ 70 phút | |||||||
| 13 | Bài 13: An toàn trên đường đi | 2 tiết/ 70 phút | GDQPAN hoạt động củng cố | ||||||
| 14 | Bài 14: Tết và lễ hội năm mới | 2 tiết/ 70 phút | GDQPAN hoạt động củng cố | ||||||
| 15 | Bài 15: Ôn tập | 2 tiết/ 70 phút | |||||||
| 16 | Chủ đề thực vật và động vật | Bài 16: Cây và con vật quanh ta | 2 tiết/ 70 phút | ||||||
| 17 | Bài 17: Các bộ phận của cây | 2 tiết/ 70 phút | Thay thế bài học STEM: Cây xung quanh em (2 tiết ) | ||||||
| 18 | Ôn tập – Kiểm tra | 2 tiết/ 70 phút | |||||||
| 19 | Bài 18: Các bộ phận của con vật | 2 tiết/ 70 phút | |||||||
| 20 | Bài 19: Cây và con vật đối với con người | 2 tiết/ 70 phút | |||||||
| 21 | Bài 20: Chăm sóc, bảo vệ cây trồng và vật nuôi | 2 tiết/ 70 phút | GDQPAN hoạt động củng cố | ||||||
| 22 | Bài 21: Ôn tập | 2 tiết/ 70 phút | |||||||
| 23 | Chủ đề con người và sức khỏe | Bài 22: Cơ thể của em | 2 tiết/ 70 phút | ||||||
| 24 | Bài 23: Giữ vệ sinh cơ thể | 2 tiết/ 70 phút | Tích hợp GDDD bài 4: Ăn uống và vận động hợp lý | ||||||
| 25 | Bài 24: Các giác quan của cơ thể | 2 tiết/ 70 phút | |||||||
| 26 | Bài 25: Bảo vệ các giác quan | 2 tiết/ 70 phút | |||||||
| 27 | Bài 26: Chăm sóc cơ thể khỏe mạnh | 2 tiết/ 70 phút | GDQPAN hoạt động củng cố | ||||||
| 28 | Bài 27: Bảo vệ cơ thể an toàn | 2 tiết/ 70 phút | GDQPAN hoạt động củng cố | ||||||
| 29 | Bài 28: Ôn tập | 2 tiết/ 70 phút | |||||||
| 30 | Chủ đề trái đất và bầu trời | Bài 29: Bầu trời ban ngày và ban đêm | 2 tiết/ 70 phút | Thay thế bài học STEM: Bầu trời ban ngày và ban đêm (2 tiết ) | |||||
| Bài 30: Thời tiết | 1 tiết/ 35 phút | Thay thế bài học STEM: Thời tiết và trang phục (1 tiết ) | |||||||
| 31 | Bài 30: Thời tiết | 1 tiết/ 35 phút | Thay thế bài học STEM: Thời tiết và trang phục (1 tiết ) | ||||||
| 32 | Bài 31: Thực hành quan sát bầu trời | 1 tiết/ 35 phút | |||||||
| Bài 31: Thực hành quan sát bầu trời | 1 tiết/ 35 phút | ||||||||
| 33 | Bài 32: Ôn tập | 1 tiết/ 35 phút | |||||||
| 34 | Bài 32: Ôn tập | 1 tiết/ 35 phút | |||||||
| Ôn tập chủ đề 1+2+3, 4+5+6 | 2 tiết/ 70 phút | ||||||||
| 35 | Kiểm tra, Tổng kết môn học | 2 tiết/ 70 phút | |||||||
| 5. Hoạt động trải nghiệm | |||||||||
| Tuần | Chương trình và sách giáo khoa | Nội dung điều chỉnh, bổ sung( nếu có) |
Ghi chú | ||||||
| Chủ đề/ Mạch nội dung | Tên bài học | Tiết học/ thời lượng | |||||||
| 1 | Chủ đề 1: Chào lớp 1 | Chào mừng năm học mới | 1 tiết/35 phút | ||||||
| Chào lớp 1 (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Xây dựng nội quy lớp học | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 2 | Tìm hiểu truyền thống nhà trường | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Chào lớp 1 (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | Tích hợp GD LTCM,ĐĐ liên hệ nhiệm vụ 3,4 | |||||||
| Vui trung thu | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 3 | Xây dựng tình bạn | 1 tiết/35 phút | Học tập nội quy của nhà trường | ||||||
| Chào lớp 1 (Tiết 3) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Thân thiện với bạn bè | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 4 | Chủ đề 2: Học vui vẻ, chơi an toàn | Tham gia giao thông an toàn | 1 tiết/35 phút | Hát múa về mái trường Tiểu học | |||||
| Học vui vẻ, chơi an toàn (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Rèn nề nếp sinh hoạt tại lớp | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 5 | Phòng chống xâm hại, và bắt cóc trẻ em | 1 tiết/35 phút | Hát, đọc thơ về đồ dùng học tập | ||||||
| Học vui vẻ, chơi an toàn (T2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Thực hiện trách nhiệm trực nhật lớp | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 6 | Tự chăm sóc và bảo vệ bản thân (T1) | 1 tiết/35 phút | An toàn giao thông | ||||||
| Học vui vẻ, chơi an toàn (T3) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Tự chăm sóc và bảo vệ bản thân (T2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 7 | Ca ngợi phụ nữ Việt Nam | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Học vui vẻ, chơi an toàn (T4) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Làm quà tặng mẹ, tặng cô | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 8 | Chủ đề 3: Nói lời yêu thương | Chia sẻ yêu thương | 1 tiết/35 phút | An toàn thực phẩm | |||||
| Nói lời yêu thương (T1) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Động viên khích lệ bạn (T1) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 9 | Tham gia hội vui học tập | 1 tiết/35 phút | Em là học sinh thân thiện | ||||||
| Nói lời yêu thương (T2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Động viên khích lệ bạn (T2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 10 | Múa hát chào mừng ngày Nhà giáo Việt Nam | 1 tiết/35 phút | Thầy cô trong trái tim em | ||||||
| Nói lời yêu thương (T3) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Kể những kỷ niệm về thầy cô. | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 11 | Tham gia lễ kỷ niệm; Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11 | 1 tiết/35 phút | Văn nghệ chào mừng ngày 20/11 | ||||||
| Nói lời yêu thương (T4) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Nói lời chúc mừng thầy cô nhân ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 12 | Chủ đề 4: Tự chăm sóc và rèn luyện bản thân | Tham gia hoạt động rèn luyện sức khỏe | 1 tiết/35 phút | Hoạt động rèn luyện sức khỏe | |||||
| Tìm hiểu những việc làm chăm sóc bản thân (T1) | 1 tiết/35 phút | Tích hợp GDDD bài 1: Bữa ăn hằng ngày của em | |||||||
| Nghe kể về một ngày làm việc và sinh hoạt của chú bộ đội | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 13 | Phát động phong trào rèn luyện tác phong của chú bộ đội | 1 tiết/35 phút | Giữ gìn truyền thống quê em | ||||||
| Thực hành một số việc chăm sóc bản thân (T2) | 1 tiết/35 phút | Tích hợp GD LTCM,ĐĐ liên hệ nhiệm vụ 2 | |||||||
| Thực hiện nề nếp theo gương chú bộ đội | 1 tiết/35 phút | Tích hợp GDDP: Chủ đề 3: Danh nhân Hà Nam | |||||||
| 14 | Tham gia trình diễn trang phục | 1 tiết/35 phút | Cách thoát hiểm khi hỏa hoạn | ||||||
| Tự chăm sóc bản thân (T3) | 1 tiết/35 phút | Tích hợp GD LTCM, ĐĐ liên hệ nhiệm vụ 2 | |||||||
| Hát tặng chú bộ đội | 1 tiết/35 phút | TTích hợp GDDP: Chủ đề 3: Danh nhân Hà Nam | |||||||
| 15 | Tham gia giao lưu với chú bộ đội | 1 tiết/35 phút | Học tập và làm theo tác phong chú bộ đội | ||||||
| Lựa chọn và mặc trang phục phù hợp (T4) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Tham gia làm kế hoạch nhỏ | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 16 | Chủ đề 5: Khám phá bàn tay kì diệu | Tham gia hoạt động từ thiện của nhà trường | 1 tiết/35 phút | Chào mừng ngày TLQĐND Việt Nam | |||||
| Khám phá những việc làm yêu thương (T1) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Cùng bạn chào đón năm mới | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 17 | Chia sẻ việc làm tốt của những người xung quanh em | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Thực hiện những việc làm tốt (T2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Chia sẻ việc làm tốt của em | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 18 | Tìm hiểu ngày tết quê em | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Sẵn sàng làm việc tốt (T3) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Tham gia làm món bánh truyền thống | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 19 | Tham gia múa hát tập thể | 1 tiết/35 phút | Văn nghệ đón năm mới | ||||||
| Làm quà tặng yêu thương (tiết 4) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Học cắm hoa ngày tết | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 20 | Chủ đề 6; Tập làm việc nhà, việc trường | Tham gia tết trồng cây | 1 tiết/35 phút | Văn nghệ về chủ đề gia đình | |||||
| Nhận biết nhà cửa sạch sẽ gọn gàng(tiết 1) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Cùng bạn tham gia trang trí lớp học chào xuân | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 21 | Tham gia văn nghệ mừng Đảng ,mừng xuân | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Thực hành một số công việc nhà (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Tham gia trò chơi dân gian. | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 22 | Vui tết an toàn | 1 tiết/35 phút | Nghe hướng dẫn cách phòng chống các dịch bệnh thông thường | ||||||
| Làm công việc nhà an toàn (tiết 3) | 1 tiết/35 phút | Tích hợp GDDD Bài 3: Giữ VSATTP | |||||||
| Sử dụng đồ dùng học tập an toàn | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 23 | Vệ sinh trường lớp | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Giữ gìn nhà cửa sạch sẽ gọn gàng (tiết 4) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Giữ vệ sinh khi giúp mẹ làm bếp. | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 24 | Chủ đề 7: Thân thiện với hàng xóm | Tham gia hoạt động vì thế giới hạnh phúc | 1 tiết/35 phút | ||||||
| Chia sẻ về những người hàng xóm quanh em | 1 tiết/35 phút | Tích hợp GD LTCM, ĐĐ liên hệ nhiệm vụ 1, 4 | |||||||
| Giới thiệu về người hàng xóm thân thiện | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 25 | Tham gia văn nghệ chào mừng Ngày Quốc tế 8/3 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Nói lời chào hỏi với những người hàng xóm | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Chúc mừng cô và các bạn nữ nhân ngày 8/3 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 26 | Tham gia tổng kết cuộc thi vẽ tranh : Ước mơ của em | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Nói lời cảm ơn, xin lỗi, đề nghị | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Chơi hòa thuận với bạn | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 27 | Tham gia các trò chơi hợp tác | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Thực hiện những việc cùng làm và giúp hàng xóm | 1 tiết/35 phút | Tích hợp GD LTCM, ĐĐ liên hệ nhiệm vụ 4 | |||||||
| Cùng nhau làm việc nhóm | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 28 | Chủ đề 8: Bảo vệ cảnh quan trên con đường tới trường | Hát ca ngợi cảnh đẹp quê hương | 1 tiết/35 phút | ||||||
| Kể về cảnh đẹp thiên nhiên trên con đường đến trường | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Giới thiệu cảnh đẹp quê hương | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 29 | Tham gia chăm sóc vườn cây | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Tìm hiểu những việc làm bảo vệ cảnh quan môi trường | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Xử lý tình huống bảo vệ cảnh quan môi trường | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 30 | Tham gia buổi trò chuyện về môi trường xanh | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Giới thiệu cảnh quan trên con đường đến trường | 1 tiết/35 phút | Tích hợp GD LTCM, ĐĐ liên hệ nhiệm vụ 3 | |||||||
| Cùng nhau phân loại rác | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 31 | Tham gia ngày hội đọc sách | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Vận động người lớn, bạn bè bảo vệ môi trường | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Sưu tầm sách về chủ đề môi trường … | 1 tiết/35 phút | Tiết học thư viện | |||||||
| 32 | Chủ đề 9: Xây dựng hình ảnh vui vẻ | Tham gia chào mừng ngày giải phóng Miền Nam | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 33 | Mô tả hình dáng bên ngoài | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Hát bài ca dâng bác | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Tham gia giao lưu cùng anh chị đội viên tiêu biểu | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Thể hiện cảm xúc khác nhau | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 34 | Kể về những người em yêu mến | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Kể chuyện Bác Hồ | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Tạo sự thoải mái ,vui vẻ | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Chia sẻ viêc thưc hiện 5 điều Bác Hồ dạy | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 35 | Tham gia tổng kết năm học | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Giới thiệu hình ảnh của em | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Tạm biệt lớp 1. | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 6. Hoạt động giáo dục | |||||||||
| Tuần | Chương trình và sách giáo khoa | Nội dung điều chỉnh, bổ sung( nếu có) |
Ghi chú | ||||||
| Chủ đề/ Mạch nội dung | Tên bài học | Tiết học/ thời lượng | |||||||
| 1 | AT giao thông | Đường em tới trường | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 2 | Đọc thư viện | Tiết đọc thứ nhất: HD HS về NQTV và cách tìm sách theo mã màu | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 3 | AT giao thông | Đèn tín hiệu giao thông | 1 tiết/35 phút | Thay thế bài học STEM: Đèn hiệu và biển báo giao thông (tiết 1) | |||||
| 4 | Đọc thư viện | Tiết đọc thứ hai: HD HS về quy trình mượn trả và cách bảo quản sách. | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 5 | AT giao thông | Đèn tín hiệu giao thông | 1 tiết/35 phút | Thay thế bài học STEM: Đèn hiệu và biển báo giao thông (tiết 2) | |||||
| 6 | Đọc thư viện | Đọc to nghe chung: …… | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 7 | AT giao thông | Đi bộ trên đường an toàn | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 8 | Đọc thư viện | Đọc to nghe chung: …… | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 9 | AT giao thông | Ngồi an toàn trên các phương tiện giao thông | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 10 | Đọc thư viện | Đọc to nghe chung: …… | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 11 | AT giao thông | Nhớ đội mũ bảo hiểm | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 12 | Đọc thư viện | Đọc to nghe chung: …… | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 13 | BVMT | Em là nhà tái chế | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 14 | Đọc thư viện | Đọc to nghe chung: …… | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 15 | BVMT | Vật nuôi trong gia đình | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 16 | Đọc thư viện | Đọc to nghe chung: …… | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 17 | BVMT | Vườn cây nhà em | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 18 | Đọc thư viện | Đọc to nghe chung: …… | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 19 | BVMT | Nước trong sinh hoạt hàng ngày | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 20 | Đọc thư viện | Cùng đọc | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 21 | BVMT | Năng lượng trong nhà em | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 22 | Đọc thư viện | Cùng đọc | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 23 | BVMT | Ôn tập | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 24 | Đọc thư viện | Đọc cặp đôi | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 25 | ATTH | Em bảo vệ bản thân để không bị súc vật và côn trùng cắn, đốt | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 26 | Đọc thư viện | Đọc cặp đôi | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 27 | PTĐN | Em làm gì để không bị đuối nước? | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 28 | Đọc thư viện | Đọc cá nhân | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 29 | ATTH | Em yêu quý và chăm sóc bản thân | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 30 | Đọc thư viện | Đọc cá nhân | 1 tiết/35 phút | ||||||
| ATTH | Phòng tránh bị bắt cóc | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 31 | ATTH | Lựa chọn của em khi thời tiết thay đổi | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 32 | |||||||||
| 33 | ATTH | Ôn tập | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 34 | PTĐN | Phòng tránh tai nạn đuối nước ở mương | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 35 | PTĐN | Phòng tránh tai nạn đuối nước ở đầm | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 7. Hoạt động củng cố sau giờ học (GDKNS) | |||||||||
| Tuần | Chương trình và sách giáo khoa | Nội dung điều chỉnh, bổ sung( nếu có) |
Ghi chú | ||||||
| Chủ đề/ Mạch nội dung | Tên bài học | Tiết học/ thời lượng | |||||||
| 1 | GDKNS | Tự giới thiệu bản thân | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 2 | Kết bạn thật vui | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 3 | Chiếc cặp sách đáng yêu | 1 tiết/35 phút | Dạy vào tuần 6 | ||||||
| 4 | Một ngày của em | 1 tiết/35 phút | Dạy vào tuần 7 | ||||||
| 5 | Giao tiếp với người lạ | 1 tiết/35 phút | Dạy vào tuần 7 | ||||||
| 6 | Yêu thương gia đình | 1 tiết/35 phút | Dạy vào tuần 8 | ||||||
| 7 | Xây dựng trường học hạnh phúc – Em yêu trường em | 1 tiết/35 phút | Dạy vào tuần 8 | ||||||
| 8 | Lòng biết ơn thầy cô – Bài 1 | 1 tiết/35 phút | Dạy vào tuần 9 | ||||||
| 9 | Lòng biết ơn thầy cô – Bài 2 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 10 | Tuổi nhỏ làm việc nhỏ | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 11 | Danh lam thắng cảnh quê tôi (T1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 12 | Danh lam thắng cảnh quê tôi (T2) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 13 | Thế giới thực vật | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 14 | Tình yêu với cây xanh | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 15 | Ước mơ nghề nghiệp của em | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 16 | Em chăm chỉ | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 17 | Ôn tập học kỳ I | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 18 | Ôn tập học kỳ I (tiếp) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 19 | Em là người tốt bụng | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 20 | Ngày Tết quê em | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 21 | Lời hứa của em | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 22 | |||||||||
| 23 | Từ chối văn minh | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 24 | Ở nhà một mình | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 25 | Chú heo đất | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 26 | Ghi nhớ hiệu quả | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 27 | Ghi nhớ hiệu quả | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 28 | Em đi mua sắm | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 29 | An toàn trong ăn uống | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 30 | Mỗi ngày đến trường một ngày vui | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 31 | Mỗi ngày đến trường một ngày vui | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 32 | Em là bé ngoan | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 33 | Quê hương em tươi đẹp | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 34 | Nước là sự sống + Chung tay bảo vệ nguồn nước | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 35 | Hình ảnh trong gương | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 8. Môn Mĩ thuật | |||||||||
| Tuần | Chương trình và sách giáo khoa | Nội dung điều chỉnh, bổ sung( nếu có) |
Ghi chú | ||||||
| Chủ đề/ Mạch nội dung | Tên bài học | Tiết học/ thời lượng | |||||||
| 1 | Mĩ thuật trong cuộc sống | Mĩ thuật quanh ta | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 2 | Những chấm tròn thú vị (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 3 | Những chấm tròn thú vị (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 4 | Sự kì diệu của đường nét (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 5 | Sự kì diệu của đường nét (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 6 | Sắc màu em yêu(tiết 1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 7 | Sắc màu em yêu (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 8 | Ngôi nhà của em(tiết 1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 9 | Ngôi nhà của em (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | Tích hợp bài học Stem | ||||||
| 10 | Trái cây bốn mùa(tiết 1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 11 | Trái cây bốn mùa (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 12 | Thiên nhiên | Ông mặt trời và những đám mây (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 13 | Ông mặt trời và những đám mây (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 14 | Những chiếc lá kì diệu (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 15 | Những chiếc lá kì diệu (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 16 | Những chú cá đáng yêu (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Trưng bày cuối học kì I cùng môn Mĩ thuật | 1 tiết/35 phút | Tích hợp bài học Stem | |||||||
| 17 | |||||||||
| 18 | Con người | Những chú cá đáng yêu (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 19 | Gương mặt đáng yêu (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 20 | Gương mặt đáng yêu (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 21 | Lung linh đêm pháo hoa (2 tiết) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 22 | Gia đình | ||||||||
| 23 | Gia đình em (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 24 | Gia đình em (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 25 | Bình hoa muôn sắc (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 26 | Nhà trường | Bình hoa muôn sắc (tiết2) | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 27 | Cây trong sân trường em (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 28 | Cây trong sân trường em (tiết2) | 1 tiết/35 phút | Tích hợp bài học Stem | ||||||
| 29 | Giờ ra chơi (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 30 | Đồ chơi, đồ dùng học tập | Giờ ra chơi (tiết2) | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 31 | Chiếc bát xinh xắn (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Chiếc bát xinh xắn (tiết2) | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 32 | |||||||||
| 33 | Con gà ngộ nghĩnh (tiết 1) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 34 | Con gà ngộ nghĩnh (tiết 2) | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 35 | Trang trại mơ ước (tiết 1, 2) | 1 tiết/70 phút | |||||||
| 9. Môn Âm nhạc | |||||||||
| Tuần | Chủ đề/ Mạch nội dung | Chương trình và sách giáo khoa | Tiết học/ thời lượng | Nội dung điều chỉnh, bổ sung( nếu có) |
Ghi chú | ||||
| Tên bài học | |||||||||
| 1 | Đi học | Học hát bài ” Học sinh lớp một vui ca” | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 2 | Luyện tập bài hát ” Học sinh lớp một vui ca”, Nghe bài hát “Quốc ca” | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 3 | Phân biệt âm thanh cao – thấp; Giới thiệu nhạc cụ gõ thanh phách; Luyện tập hình tiết tấu 1. | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 4 | Tổ chức hoạt động âm nhạc theo chủ đề 1 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 5 | Cây xanh | Học hát bài “Lý cây xanh”, đọc đồng dao theo tiết tấu bài “Lý cây xanh” | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 6 | Luyện tập bài hát ” Lý cây xanh”, Nghe bài hát “Bài hát trồng cây” | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 7 | Luyện tập hình tiết tấu 1, 2 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 8 | Tổ chức hoạt động âm nhạc theo chủ đề 2 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 9 | Thầy cô và mái trường | Ôn tập chủ đề 1 và 2 | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 10 | Học bài hát ” Mái trường em yêu” | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 11 | Luyện tập bài hát “Mái trường em yêu”, Nghe bài hát ” Cô giáo em” | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 12 | Luyện tập hình tiết tấu 1, 2; Câu chuyện âm nhạc “Hội thi giọng hát hay” | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 13 | Tổ chức hoạt động âm nhạc theo chủ đề 3 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 14 | Em yêu quê hương | Học hát bài “Quê hương tươi đẹp” | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 15 | Luyện tập bài hát”Quê hương tươi đẹp”, Phân biệt âm thanh to-nhỏ, Nghe bài hát “Biển quê hương em” | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 16 | Giới thiệu nhạc cụ gõ tem-bơ-rin;Luyện tập hình tiết tấu 3; Đọc đồng dao theo hình Tiết tấu 1 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Tổ chức hoạt động âm nhạc theo chủ đề 4 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 17 | |||||||||
| 18 | Ôn tập chủ đề 3 và 4 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 19 | Mùa xuân | Học hát bài “Khúc nhạc mùa xuân” | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 20 | Ôn tập bài hát “Khúc nhạc mùa xuân”; Nghe bài hát “Màu xanh mùa xuân”. | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 21 | Giới thiệu nhạc cụ gõ trống nhỏ; Luyện tập kết hợp hình tiết tấu 1 và 2; Tập đọc cao độ các nốt Đô- Rê-Mi + Tổ chức các hoạt động âm nhạc theo chủ đề 5 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 22 | |||||||||
| 23 | Gia đình yêu thương | Học hát bài “Ba ngọn nến lung linh” | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 24 | Luyện tập bài hát “Ba ngọn nến lung linh”; Nghe bài hát ” Gia đình nhỏ hạnh phúc to” | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 25 | Luyện tập hình tiết tấu 1,2,3;Tập đọc cao độ các nốt Đô- Rê- Mi- Son | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 26 | Tổ chức các hoạt động âm nhạc theo chủ đề 6 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 27 | Ôn tập chủ đề 5 và 6 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 28 | Học hát bài ” Chúc mừng bạn voi” | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 29 | Những con vật quanh em | Luyện tập bài hát “Chúc mừng bạn voi”, Câu chuyện âm nhạc “Âm nhạc với loài vật” | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 30 | Luyện tập các hình tiết tấu 1, 2, 3;Tập đọc các nốt ĐÔ- Rê-MI_ Son- La | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 31 | Tổ chức các hoạt động âm nhạc theo chủ đề 7 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Học hát bài “Tổ quốc ta” | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 32 | |||||||||
| 33 | Những con vật quanh em | Luyện tập bài hát “Tổ quốc ta”,Nghe hoà tấu nhạc cụ dân tộc bài Trống cơm” | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 34 | Giới thiệu nhạc cụ gõ Trai- en- go; Luyện tập kết hợp hình tiết tấu 1 và 2; Luyện đọc các nốt nhạc Đô-Rê- Mi-Son-La | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 35 | Ôn tập chủ đề 7 và 8 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 10. Môn Giáo dục thể chất | |||||||||
| Tuần | Nội dung điều chỉnh, bổ sung( nếu có) |
Ghi chú | |||||||
| Chủ đề/ Mạch nội dung | Chương trình và sách giáo khoa | Tiết học/ thời lượng | |||||||
| Tên bài học | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 1 |
|
– Tư thế đứng nghiêm, đứng nghỉ, tập hợp hàng dọc, dóng hàng, điểm số | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 2 | – Tư thế đứng nghiêm, đứng nghỉ, tập hợp hàng dọc, dóng hàng, điểm số | 1 tiết/35 phút | |||||||
| – Tư thế đứng nghiêm, đứng nghỉ, tập hợp hàng dọc, dóng hàng, điểm số | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 3 | Tập hợp hàng ngang, dóng hàng, điểm số | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Tập hợp hàng ngang, dóng hàng, điểm số | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 4 | Tập hợp hàng ngang, dóng hàng, điểm số | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Dàn hàng ngang, dồn hàngngang | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 5 | Dàn hàng ngang, dồn hàngngang | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Dàn hàng ngang, dồn hàng ngang | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 6 | Động tác quay trái, quay phải, quay sau | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Động tác quay trái, quay phải, quay sau. | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 7 | Động tác quay trái, quay phải, quay sau. | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Động tác quay trái, quay phải, quay sau. | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 8 | Bài tập thể dục | Động tác quay trái, quay phải, quay sau. | 1 tiết/35 phút | ||||||
| Kiểm tra đánh giá chủ đề 1 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 9 | Động tác vươn thở | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Động tác tay | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 10 | Động tác chân | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Động tác vặn mình | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 11 | Động tác vươn lưng bụng | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Động tác phối hợp | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 12 | Động tác điều hòa | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Ôn tập nội dung chủ đề 2 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 13 | Ôn tập nội dung chủ đề 2 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Kiểm tra đánh giá chủ đề 2 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 14 | TT và KNVĐCB | Tư thế vận động của đầu và cổ | 1 tiết/35 phút | ||||||
| Tư thế vận động của đầu và cổ | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 15 | Tư thế vận động của đầu và cổ | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Tư thế vận động của đầu và cổ | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 16 | Tư thế vận động của đầu và cổ | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Tư thế vận động của đầu và cổ | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Tư thế vận động của tay | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 17 | |||||||||
| Tư thế vận động của tay | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 18 | Tư thế vận động của tay | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Tư thế vận động của tay | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 19 | Tư thế vận động của tay | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Tư thế vận động của tay | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 20 | Tư thế vận động của chân | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Tư thế vận động của chân | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 21 | Tư thế vận động của chân | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Tư thế vận động của chân | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 22 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể | ||||||||
| 23 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 24 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 25 | Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 26 | TTTC (bóng đá mi ni) | Kiểm tra đánh giá chủ đề 3 | 1 tiết/35 phút | ||||||
| Chuyền bóng bằng hai tay theo hàng dọc | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 27 | Chuyền bóng bằng hai tay theo hàng dọc | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Chuyền bóng bằng hai tay theo hàng dọc | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 28 | Ném bóng bằng hai tay trên đầu ra trước | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Ném bóng bằng hai tay trên đầu ra trước | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 29 | Ném bóng bằng hai tay trên đầu ra trước | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Làm quen dừng bóng bằng gan bàn chân | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 30 | Làm quen dừng bóng bằng gan bàn chân | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Làm quen dừng bóng bằng gan bàn chân | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 31 | Làm quen dẫn bóng bằng lòng bàn chân | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Làm quen dẫn bóng bằng lòng bàn chân | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Làm quen dẫn bóng bằng lòng bàn chân | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 32 | Làm quen đá bóng bằng lòng bàn chân | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 33 | Làm quen đá bóng bằng lòng bàn chân | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Làm quen đá bóng bằng lòng bàn chân | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 34 | Làm quen đá bóng bằng lòng bàn chân vào cầu môn | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Làm quen đá bóng bằng lòng bàn chân vào cầu môn | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 35 | Làm quen đá bóng bằng lòng bàn chân vào cầu môn | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Kiểm tra đánh giá chủ đề 4 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 11. Môn Tiếng Anh | |||||||||
| Tuần | Chương trình và sách giáo khoa | Nội dung điều chỉnh, bổ sung( nếu có) |
Ghi chú | ||||||
| Chủ đề/ Mạch nội dung | Tên bài học | Tiết học/ thời lượng | |||||||
| 1 | Unit welcome | Lesson 1 | 1 tiết/70 phút | ||||||
| Lesson 2 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 2 | Unit 1: My birthday | Lesson 1 | 1 tiết/35 phút | ||||||
| Lesson 2 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 3 | Lesson 3 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 4 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 4 | Lesson 5 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 6 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 5 | Lesson 7 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 8 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 6 | Extra | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Unit 2: At School | Lesson 1 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 7 | Lesson 2 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 3 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 8 | Lesson 4 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 5 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 9 | Lesson 7 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 8 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 10 | Unit 3: My family | Lesson 1 | 1 tiết/35 phút | ||||||
| Lesson 2 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 11 | Lesson 3 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 4 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 12 | Lesson 5 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 6 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 13 | Lesson 7 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 8 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 14 | Unit 4: My body | Lesson 1 | 1 tiết/35 phút | ||||||
| Lesson 2 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 15 | Lesson 3 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 4 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 16 | Lesson 5 | 2 tiết/70 phút | |||||||
| Lesson 6 | |||||||||
| 17 | Lesson 7 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 8 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 18 | Revision | 1 tiết/35 phút | |||||||
| End-of-term test | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 19 | Unit 5: Pets | Lesson 1 | 1 tiết/35 phút | ||||||
| Lesson 2 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 20 | Lesson 3 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 4 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 21 | Lesson 5 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 7 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 22 | Lesson 8 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Unit 6: My house | Extra materials | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 23 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Lesson 1 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 24 | Lesson 2 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 3 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 25 | Lesson 4 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 5 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 26 | Lesson 6 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 7 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 27 | Lesson 8 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Unit 7: Food | Lesson 1 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 28 | Lesson 2 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 3 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 29 | Lesson 4 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 5 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 30 | Lesson 6 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 7 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 31 | Lesson 8 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Unit 8: I’m happy | Lesson 1 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 32 | |||||||||
| 33 | Lesson 3 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 2 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 34 | Lesson 4 | 1 tiết/35 phút | |||||||
| Lesson 5 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Lesson 6 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| Lesson 7 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
| 35 | Revision and end-of-year test |
Lesson 1 | 1 tiết/35 phút | ||||||
| Lesson 2 | 1 tiết/35 phút | ||||||||
|
12. Môn tin |
|||||||||
| 1 | Sử dụng máy tính | ||||||||
| 2 | GDCDS: Bài 1: Sử dụng thiết bị điện tử an toàn | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 3 | |||||||||
| 4 | |||||||||
| 5 | |||||||||
| 6 | GDCDS: Bài 2: Thiết bị điện tử và sức khoẻ | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 7 | |||||||||
| 8 | |||||||||
| 9 | |||||||||
| 10 | Bài 1: Luyện tập thao tác với chuột | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 11 | |||||||||
| 12 | |||||||||
| 13 | |||||||||
| 14 | Sử dụng chuột | GDCDS: Bài 5: Tìm kiếm thông tin | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 15 | |||||||||
| 16 | |||||||||
| 17 | |||||||||
| 18 | Bài 2: Em vẽ ngôi nhà | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 19 | |||||||||
| 20 | |||||||||
| 21 | |||||||||
| 22 | Bài 3: Em vẽ bóng bay | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 23 | |||||||||
| 24 | |||||||||
| 25 | |||||||||
| 26 | Bàn phím máy tính | Bài 1: Gõ phím | 1 tiết/35 phút | ||||||
| 27 | |||||||||
| 28 | |||||||||
| 29 | |||||||||
| 30 | Bài 2: Bàn phím máy tính | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 31 | |||||||||
| 32 | |||||||||
| 33 | |||||||||
| 34 | Bài 3: Gõ dấu cách và xóa kí tự | 1 tiết/35 phút | |||||||
| 35 | |||||||||
Hiệu trưởng Tổ trưởng
Trần Thị Hợp Ngô Thị Thúy Hạnh
